Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/北北N5🔊☆ Lưu vào danh sáchきたNghĩa—Hán tự trong từ này北Câu ví dụ船はまっすぐ北に向かっている。The ship is bearing due north.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北東北アイルランド北緯北欧