Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/負ける負けるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchまけるNghĩa—Hán tự trong từ này負Câu ví dụ3対0で彼には負けています。He's beating me, three to zip.Ngữ pháp liên quanVerb dict / ます-stem + まいTừ liên quanお負けに気負い自負勝負請け負う背負う負負う