Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お負けにお負けに🔊☆ Lưu vào danh sáchおまけにNghĩa—Hán tự trong từ này負Câu ví dụおまけに雨まで降っていた。On top of that, it was raining.Từ liên quan気負い自負勝負請け負う背負う負負う負かす