Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/背負う背負うN2🔊☆ Lưu vào danh sáchせおうNghĩa—Hán tự trong từ này背負Câu ví dụ彼女は背中にリュックサックを背おっている。She is carrying a backpack on her back.Từ liên quan猫背背背が高い背く背泳ぎ背景背後背広