Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/背広背広N5🔊☆ Lưu vào danh sáchせびろNghĩa—Hán tự trong từ này背広Câu ví dụ私は新しい背広を買った。I bought a new suit of clothes.Từ liên quan繰り広げる広い広がり広さ広まる広める広域広告