Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/繰り広げる繰り広げる🔊☆ Lưu vào danh sáchくりひろげるNghĩa—Hán tự trong từ này繰広Câu ví dụ目の前で繰り広げられるやり取りは、俺が入り込む隙なんて一ミリもない。The exchange unfolding in front of my eyes had not a single millimetre of a gap in which for me to slip.Từ liên quan広い広がり広さ広まる広める広域広告広州