Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/広さ広さN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひろさNghĩa—Hán tự trong từ này広Câu ví dụこの家の広さはどのくらいありますか。What is the area of this house?Từ liên quan繰り広げる広い広がり広まる広める広域広告広州