Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/負かす負かすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまかすNghĩa—Hán tự trong từ này負Câu ví dụあんなやつを負かすのはお茶の子さいさいだ。I can beat him hands down.Từ liên quanお負けに気負い自負勝負請け負う背負う負負う