Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/東北東北🔊☆ Lưu vào danh sáchとうほくNghĩa—Hán tự trong từ này東北Câu ví dụ台風は東北地方を横断するかもしれない。The typhoon may cross the Tohoku district.Ngữ pháp liên quanNoun + から + Noun + にかけてTừ liên quan南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯北欧