Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北東北東🔊☆ Lưu vào danh sáchほくとうNghĩa—Hán tự trong từ này北東Câu ví dụ北東方向に土地が低く横たわっていた。The land to the northeast was low-lying.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯