Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北側北側🔊☆ Lưu vào danh sáchきたがわNghĩa—Hán tự trong từ này北側Câu ví dụカナダはアメリカの北側にある。Canada is on the north side of America.Từ liên quan縁側西側側側近側面すぐ側内側反対側