Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/側側N5🔊☆ Lưu vào danh sáchそばNghĩa—Hán tự trong từ này側Câu ví dụあの窓のそばの机は使うな。Don't use the desk by that window.Từ liên quan縁側西側側近側面すぐ側内側反対側片側