Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/すぐ側すぐ側🔊☆ Lưu vào danh sáchすぐそばNghĩa—Hán tự trong từ này側Câu ví dụすぐそばでかすかな音がした。I heard a faint sound nearby.Từ liên quan縁側西側側側近側面内側反対側片側