Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/別人別人🔊☆ Lưu vào danh sáchべつじんNghĩa—Hán tự trong từ này別人Câu ví dụ厳しいしつけでその子は別人のようになった。Discipline transformed the child.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子