Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/平地平地🔊☆ Lưu vào danh sáchへいちNghĩa—Hán tự trong từ này平地Câu ví dụ飛行機から見ると、小さな丘陵は平地のように見える。Small hills look flat from an airplane.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い