Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風穴風穴🔊☆ Lưu vào danh sáchかざあなNghĩa—Hán tự trong từ này風穴Từ liên quanそよ風馬穴プー太郎穴穴埋め洞穴墓穴落とし穴