Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/洞穴洞穴🔊☆ Lưu vào danh sáchほらあなNghĩa—Hán tự trong từ này洞穴Câu ví dụその洞穴はその少年たちによって発見されたのですか。Was the cave found by the boys?Từ liên quan馬穴空洞穴鍾乳洞洞洞窟洞察虚ろ