Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/虚ろ虚ろN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうつろNghĩa—Hán tự trong từ này虚Câu ví dụ洞窟からうつろに反響する音を耳にした。We heard somber hollow sounds from the cave.Từ liên quan虚栄虚偽虚空虚構虚弱虚心虚無空