Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/落とし穴落とし穴🔊☆ Lưu vào danh sáchおとしあなNghĩa—Hán tự trong từ này落穴Câu ví dụこのテストには落とし穴がある。This test has a catch.Từ liên quanお洒落馬穴一段落穴穴埋め洞穴墓穴風穴