Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/墓穴墓穴🔊☆ Lưu vào danh sáchぼけつNghĩa—Hán tự trong từ này墓穴Câu ví dụ彼は自ら墓穴を掘ってるね。He is digging his own grave.Từ liên quan馬穴穴墳墓墓墓参り墓石墓地浅はか