Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/墓墓N3🔊☆ Lưu vào danh sáchはかNghĩa—Hán tự trong từ này墓Câu ví dụ私は彼の墓を立ち去り難かった。I hesitated to leave his grave.Từ liên quan墳墓墓穴墓参り墓石墓地浅はか