Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/墓参り墓参り🔊☆ Lưu vào danh sáchはかまいりNghĩa—Hán tự trong từ này墓参Câu ví dụ私たちは父の墓参りをした。We visited our father's grave.Từ liên quanお参り古参降参参る参院参加参加者参画