Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日数日数🔊☆ Lưu vào danh sáchにっすうNghĩa—Hán tự trong từ này日数Câu ví dụ長い日数ではなかったが、そこに滞在された。There they stayed for a few days.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数