Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/灯灯N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひNghĩa—Hán tự trong từ này灯Câu ví dụ窓に灯がともっていた。There was a light burning in the window.Từ liên quan懐中電灯街灯電灯灯台灯油灯す明かり蛍光灯