Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/灯台灯台N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうだいNghĩa—Hán tự trong từ này灯台Câu ví dụ遠い灯台のかすかな光を見た。We saw the gleam of a distant lighthouse.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車