Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/電灯電灯N4🔊☆ Lưu vào danh sáchでんとうNghĩa—Hán tự trong từ này電灯Câu ví dụルーシーは電灯のスイッチをつけた。Lucy turned on the light switch.Từ liên quan懐中電灯街灯灯台灯油灯す灯明かり蛍光灯