Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/東側東側🔊☆ Lưu vào danh sáchひがしがわNghĩa—Hán tự trong từ này東側Câu ví dụそのホテルは東側は湖に接している。The hotel adjoins a lake on the east.Từ liên quan縁側西側側側近側面すぐ側内側反対側