Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/天皇天皇N2🔊☆ Lưu vào danh sáchてんのうNghĩa—Hán tự trong từ này天皇Câu ví dụ天皇は国家の象徴である。The Emperor shall be the symbol of the State.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的