Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天の川天の川🔊☆ Lưu vào danh sáchあまのがわNghĩa—Hán tự trong từ này天川Câu ví dụ初めて天の川を見た夜のことを私は覚えている。I remember the night when I first saw the Milky Way.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的