Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/直直N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじきNghĩa—Hán tự trong từ này直Câu ví dụ彼女はじきよくなるだろう。She will get well soon.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す