Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大河大河🔊☆ Lưu vào danh sáchたいがNghĩa—Hán tự trong từ này大河Ngữ pháp liên quanいかんせん (sentence-initial / mid-sentence)Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大