Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/側側N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがわNghĩa—Hán tự trong từ này側Câu ví dụこちら側でかんでもいいですか。Can I chew on this side?Từ liên quan縁側西側側側近側面すぐ側内側反対側