Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/数数N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかずNghĩa—Hán tự trong từ này数Câu ví dụ算数は数を取り扱う。Arithmetic deals with numbers.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数