Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/左側左側🔊☆ Lưu vào danh sáchひだりがわNghĩa—Hán tự trong từ này左側Câu ví dụ車を運転しているときは左側を通りなさい。Keep to the left when driving.Từ liên quan縁側西側側側近側面すぐ側内側反対側