Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/黒衣黒衣🔊☆ Lưu vào danh sáchこくいNghĩa—Hán tự trong từ này黒衣Câu ví dụその未亡人は黒衣をまとっていた。The widow was dressed in black.Từ liên quan衣衣装衣食住衣服衣料羽衣更衣室寝巻き