Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/甲甲🔊☆ Lưu vào danh sáchこうNghĩa—Hán tự trong từ này甲Câu ví dụ甲の損は乙の得。One man's gain is another man's loss.Từ liên quan鎧兜甲乙甲高い甲種甲状腺甲斐生きがい