Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/外側外側🔊☆ Lưu vào danh sáchそとがわNghĩa—Hán tự trong từ này外側Câu ví dụ水は外側から供給された。Water was supplied from outside.Từ liên quan縁側西側側側近側面すぐ側内側反対側