Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/愛想愛想N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあいそNghĩa—Hán tự trong từ này愛想Câu ví dụ彼女はとても愛想のよい隣人だ。She is a most gracious neighbor.Từ liên quan仮想回想感想空想幻想構想思想想