Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/想想🔊☆ Lưu vào danh sáchそうNghĩa—Hán tự trong từ này想Câu ví dụこの企画はもう一度想を練り直せ。You should rethink this program.Từ liên quan仮想回想感想空想幻想構想思想想像