Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/想像想像N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぞうNghĩa—Hán tự trong từ này想像Câu ví dụあなたには想像もつかない、でしょ?You can't imagine it, can you?Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + がたいNoun / V dict + に難くないTừ liên quan映像画像胸像偶像群像現像自画像受像