Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/構想構想N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうそうNghĩa—Hán tự trong từ này構想Câu ví dụ彼女が建設的な構想を持つ。She has constructive ideas.Từ liên quan仮想回想感想空想幻想思想想想像