Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/回想回想🔊☆ Lưu vào danh sáchかいそうNghĩa—Hán tự trong từ này回想Câu ví dụ彼女は子供時代を回想した。She looked back on her childhood.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌