Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/ばい菌ばい菌N1🔊☆ Lưu vào danh sáchばいきんNghĩa—Hán tự trong từ này菌Từ liên quan球菌抗菌細菌殺菌茸無菌大腸菌菌