Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抗菌抗菌🔊☆ Lưu vào danh sáchこうきんNghĩa—Hán tự trong từ này抗菌Từ liên quan抗議抗原抗生物質抗争抗体抗日対抗抵抗