Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抗生物質抗生物質🔊☆ Lưu vào danh sáchこうせいぶっしつNghĩa—Hán tự trong từ này抗生物質Câu ví dụ医者は少女に抗生物質を服用させた。The doctor dosed the girl with antibiotics.Từ liên quan抗議抗菌抗原抗争抗体抗日対抗抵抗