Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無菌無菌🔊☆ Lưu vào danh sáchむきんNghĩa—Hán tự trong từ này無菌Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量