Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/殺菌殺菌🔊☆ Lưu vào danh sáchさっきんNghĩa—Hán tự trong từ này殺菌Câu ví dụこの水は殺菌してある。This water is sterilized.Từ liên quan暗殺虐殺絞殺殺し殺す殺意殺害殺気