Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/殺す殺すN3🔊☆ Lưu vào danh sáchころすNghĩa—Hán tự trong từ này殺Câu ví dụおまえはオレを殺そうとしている。You are trying to kill me.Từ liên quan暗殺虐殺絞殺殺し殺意殺害殺気殺菌