Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/腕前腕前N1🔊☆ Lưu vào danh sáchうでまえNghĩa—Hán tự trong từ này腕前Câu ví dụ私はそのゴルファーの腕前に驚いた。I marveled at the golfer's skill.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前