Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/楼閣楼閣🔊☆ Lưu vào danh sáchろうかくNghĩa—Hán tự trong từ này楼閣Câu ví dụ君の計画は砂上の楼閣に過ぎないよ。Your scheme is like a house built on the sand.Từ liên quan閣下閣議閣僚鐘楼組閣倒閣内閣摩天楼